- Thi công hệ thống CNTT: triển khai hạ tầng mạng, server, thiết bị IT đảm bảo hoạt động ổn định và bảo mật.
- Đấu nối hệ thống: kết nối các thiết bị (LAN, WAN, camera, server, IoT…) thành một hệ thống đồng bộ.
- Tích hợp giải pháp: liên kết phần mềm – phần cứng – dữ liệu thành một nền tảng vận hành thống nhất.
- Triển khai hệ thống: cài đặt, cấu hình và đưa hệ thống vào hoạt động thực tế nhanh chóng, hiệu quả.
- Tối ưu vận hành doanh nghiệp: giảm chi phí, tăng hiệu suất và khả năng mở rộng.
- Đảm bảo bảo mật & an toàn dữ liệu: kiểm soát truy cập, backup và giám sát hệ thống liên tục.
- Tích hợp AI & tự động hóa: ứng dụng chatbot, voicebot, phân tích dữ liệu vào hệ thống CNTT.
- Giải pháp linh hoạt theo nhu cầu: từ SME đến doanh nghiệp lớn, tùy chỉnh theo từng mô hình.
- Hỗ trợ & bảo trì lâu dài: đảm bảo hệ thống luôn ổn định và cập nhật công nghệ mới.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh: hạ tầng CNTT vững chắc là nền tảng cho chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Edgecore ECS4100-52T L2+ Gigabit Ethernet Access Switch (48 Port)
Liên hệ
48 ports Gigabit Ethernet
4 ports SFP Gigabit Uplink
1 port Console
104 Gbps Switching Capacity
77.4 Mpps Forwarding Rate
32 MB Flash Memory
256 MB DRAM
16 K MAC Address Table
12 K Jumbo Frames
Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
Max System Power Consumption: 40W
——————————
► Edgecore ECS4100-52T là Switch Access cung cấp 48 port Gigabit Ethernet cho các kết nối thông thường và 4 port SFP quang cho các kết nối cần tốc độ cao.
► Edgecore ECS4100-52T là Switch lý tưởng cho các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), các nhà khai thác đa hệ thống (MSO) để cung cấp cho các home users với dịch vụ Triple-Play với băng thông lên đến 1 Gigabit hoặc dùng làm Switch Access cho các doanh nghiệp.
► Edgecore ECS4100-52T là Switch Layer 2+ với khả năng bảo mật toàn diện, kiểm soát multicast mạnh mẽ, hỗ trợ quản lý IPv6, tính năng QoS tiên tiến trong khi vẫn duy trì trình quản lý đơn giản.
► Edgecore ECS4100-52T được quản lý và giám sát dễ dàng, trực quan thông qua giao diện Web UI. Đồng thời vẫn có thể quản lý thông qua giao diện dòng lệnh Command-Line Interface (CLI).
48 ports Gigabit Ethernet
4 ports SFP Gigabit Uplink
1 port Console
104 Gbps Switching Capacity
77.4 Mpps Forwarding Rate
32 MB Flash Memory
256 MB DRAM
16 K MAC Address Table
12 K Jumbo Frames
Auto-negotiation, Auto-MDI/MDIX
Max System Power Consumption: 40W
Hỗ trợ những tính năng:
Spanning Tree Protocol
Loopback Detection
VLANs
Link Aggregation
IGMP Snooping
Q-in-Q
IP Clustering
Static Routing
QoS
DDOS Protection
Port Isolation
Port Security
Access Control List
DHCP Snooping
MAC Filter
MAC Authentication
… và nhiều tính năng khác (xem file Download)
Quản lý thông qua giao diện Web UI hoặc bằng CLI
Tính năng bảo mật cao
Hỗ trợ IPv6
Nguồn vào: 100-240 VAC, 50-60 Hz
Thiết kế để trên bàn hoặc trên giá đỡ


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.